夜淨兒 dạ tịnh nhi Hán Việt: dạ tịnh nhi Tổng quan Cấu tạo: 夜 (dạ) + 淨 (tịnh) + 兒 (nhi)Hán Việtdạ tịnh nhiCấu tạo夜 + 淨 + 兒 · dạ + tịnh + nhi nghĩa thành phần: dạ + tịnh + nhi Nghĩa EngCihui 夜凈兒 èjìngr n. chamber pot