夜涼風靜 dạ lương phong tĩnh Hán Việt: dạ lương phong tĩnh Tổng quan Cấu tạo: 夜 (dạ) + 涼 (lương) + 風 (phong) + 靜 (tĩnh)Hán Việtdạ lương phong tĩnhCấu tạo夜 + 涼 + 風 + 靜 · dạ + lương + phong + tĩnh nghĩa thành phần: dạ + lương + phong + tĩnh Nghĩa EngCihui 夜涼風靜 èliángfēngjìng f.e. The night was cool but windless.