夜半客

yè bàn kè dạ bán khách

Hán Việt: dạ bán khách · Pinyin: yè bàn kè

Tổng quan

Cấu tạo: (dạ) + (bán) + (khách)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻关系亲密的人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.汉甄丰的外号。