夜叉國 yè chā guó · dạ xoa quốc Hán Việt: dạ xoa quốc · Pinyin: yè chā guó Tổng quan Cấu tạo: 夜 (dạ) + 叉 (xoa) + 國 (quốc)Pinyinyè chā guóHán Việtdạ xoa quốcCấu tạo夜 + 叉 + 國 · dạ + xoa + quốc nghĩa thành phần: dạ + xoa + quốc