夜叉蛾 dạ xoa nga Hán Việt: dạ xoa nga Tổng quan Cấu tạo: 夜 (dạ) + 叉 (xoa) + 蛾 (nga)Hán Việtdạ xoa ngaCấu tạo夜 + 叉 + 蛾 · dạ + xoa + nga nghĩa thành phần: dạ + xoa + nga Nghĩa EngCihui 夜叉蛾 èchā'é n. hagmoth M:²zhī