夜叉蛾

dạ xoa nga

Hán Việt: dạ xoa nga

Tổng quan

Cấu tạo: 夜 (dạ) + 叉 (xoa) + 蛾 (nga)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ngài dạ xoa
  • Biên soạn 夜叉蛾 èchā'é n. hagmoth M:²zhī

Eng

  • Cihui 夜叉蛾 èchā'é n. hagmoth M:²zhī

Từ liên quan

Gần nghĩa

夜叉 · 夜叉吉蔗 · 夜叉羅剎 · 夜叉八大將 · 夜叉說半偈 · 夜叉国 · 夜叉國