夜尿症

yè niào zhèng dạ niệu chứng

Hán Việt: dạ niệu chứng · Pinyin: yè niào zhèng

Tổng quan

bệnh đái dầm

Cấu tạo: (dạ) + 尿 (niệu) + (chứng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bệnh đái dầm

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種發生於夜間不自主的排尿現象,常發生於幼童身上。也稱為「遺尿」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 病名。睡眠时遗尿,多见于小儿。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.病名。睡眠时遗尿,多见于小儿。

Eng

  • Cihui 夜尿癥 èniàozhèng n. bed-wetting; enuresis

ja

  • JMdict bed-wetting|enuresis