夜度娘
dạ độ nương
Hán Việt: dạ độ nương · Pinyin: yè dù niáng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 古乐府清商曲辞名。《乐府诗集.清商曲辞.西曲歌》有无名氏《夜度娘》一首; 指娼妓。
- Tân Hoa Tự Điển 1.古乐府清商曲辞名。《乐府诗集.清商曲辞.西曲歌》有无名氏《夜度娘》一首。 2.指娼妓。
Eng
- Cihui 夜度娘 èdùniáng n. prostitute M:ge/¹ming