夜度資 dạ độ tư Hán Việt: dạ độ tư Tổng quan Cấu tạo: 夜 (dạ) + 度 (độ) + 資 (tư)Hán Việtdạ độ tưCấu tạo夜 + 度 + 資 · dạ + độ + tư nghĩa thành phần: dạ + độ + tư Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 宿娼的費用。EngCihui 夜度資 èdùzī n. money charged by a prostitute for a night