夜總會
dạ tổng hội
Hán Việt: dạ tổng hội · Pinyin: yè zǒng huì
Tổng quan
hộp đêm | quán bar đêm
Nghĩa
Việt
- Cihui hộp đêm | quán bar đêm
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 1.大都會中一種只在夜間營業,提供飲食、藝人表演,並供人跳舞的遊樂場所。 2.墳場。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 城市中供人夜间吃喝娱乐的场所。
- Tân Hoa Tự Điển 1.城市中供人夜间吃喝娱乐的场所。
Eng
- CC-CEDICT nightclub; nightspot
- Cihui nightclub; nightspot