夜想曲 dạ tưởng khúc Hán Việt: dạ tưởng khúc Tổng quan Cấu tạo: 夜 (dạ) + 想 (tưởng) + 曲 (khúc)Hán Việtdạ tưởng khúcCấu tạo夜 + 想 + 曲 · dạ + tưởng + khúc nghĩa thành phần: dạ + tưởng + khúc Nghĩa EngCihui 夜想曲 èxiǎngqǔ n. <mus.> nocturne M:²shǒu/⁴zhījaJMdict nocturne