夜攤子 dạ than tử Hán Việt: dạ than tử Tổng quan Cấu tạo: 夜 (dạ) + 攤 (than) + 子 (tử)Hán Việtdạ than tửCấu tạo夜 + 攤 + 子 · dạ + than + tử nghĩa thành phần: dạ + than + tử Nghĩa EngCihui 夜攤子 ètānzi n. nighttime peddler stands