夜明枕 yè míng zhěn · dạ minh chẩm Hán Việt: dạ minh chẩm · Pinyin: yè míng zhěn Tổng quan Cấu tạo: 夜 (dạ) + 明 (minh) + 枕 (chẩm)Pinyinyè míng zhěnHán Việtdạ minh chẩmCấu tạo夜 + 明 + 枕 · dạ + minh + chẩm nghĩa thành phần: dạ + minh + chẩm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 夜间发光之枕。Tân Hoa Tự Điển 1.夜间发光之枕。