夜明苔 yè míng tái · dạ minh đài Hán Việt: dạ minh đài · Pinyin: yè míng tái Tổng quan Cấu tạo: 夜 (dạ) + 明 (minh) + 苔 (đài)Pinyinyè míng táiHán Việtdạ minh đàiCấu tạo夜 + 明 + 苔 · dạ + minh + đài nghĩa thành phần: dạ + minh + đài Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 传说中一种能发光的苔。色呈金黄。Tân Hoa Tự Điển 1.传说中一种能发光的苔。色呈金黄。