夜明表 yè míng biǎo · dạ minh biểu Hán Việt: dạ minh biểu · Pinyin: yè míng biǎo Tổng quan Cấu tạo: 夜 (dạ) + 明 (minh) + 表 (biểu)Pinyinyè míng biǎoHán Việtdạ minh biểuCấu tạo夜 + 明 + 表 · dạ + minh + biểu nghĩa thành phần: dạ + minh + biểu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"夜光表"。