夜星子 yè xīng zi · dạ tinh tử Hán Việt: dạ tinh tử · Pinyin: yè xīng zi Tổng quan Cấu tạo: 夜 (dạ) + 星 (tinh) + 子 (tử)Pinyinyè xīng ziHán Việtdạ tinh tửCấu tạo夜 + 星 + 子 · dạ + tinh + tử nghĩa thành phần: dạ + tinh + tử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指夜间啼哭的小儿。Tân Hoa Tự Điển 1.指夜间啼哭的小儿。