夜晰科 dạ tích khoa Hán Việt: dạ tích khoa Tổng quan Cấu tạo: 夜 (dạ) + 晰 (tích) + 科 (khoa)Hán Việtdạ tích khoaCấu tạo夜 + 晰 + 科 · dạ + tích + khoa nghĩa thành phần: dạ + tích + khoa Nghĩa EngCihui Xantusiidae