夜校生

dạ giáo sanh

Hán Việt: dạ giáo sanh

Tổng quan

Cấu tạo: (dạ) + (giáo) + (sanh)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 夜校生 èxiàoshēng n. night-school students M:ge/¹míng/²wèi