夜遊子

yè yóu zi dạ du tử

Hán Việt: dạ du tử · Pinyin: yè yóu zi

Tổng quan

Cấu tạo: (dạ) + (du) + (tử)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 称喜欢深夜活动的人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.称喜欢深夜活动的人。

Eng

  • Cihui 夜游子 èyóuzi n. night owl (fig.)