夜班兒 dạ ban nhi Hán Việt: dạ ban nhi Tổng quan Cấu tạo: 夜 (dạ) + 班 (ban) + 兒 (nhi)Hán Việtdạ ban nhiCấu tạo夜 + 班 + 兒 · dạ + ban + nhi nghĩa thành phần: dạ + ban + nhi Nghĩa EngCihui 夜班兒 èbānr ►See yèbān