夜生活

yè shēng huó dạ sanh hoạt

Hán Việt: dạ sanh hoạt · Pinyin: yè shēng huó

Tổng quan

cuộc sống về đêm

Cấu tạo: (dạ) + (sanh) + (hoạt)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cuộc sống về đêm

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指夜间的交际应酬、文化娱乐等活动。

Eng

  • CC-CEDICT night life
  • Cihui night life