夜電報

dạ điện báo

Hán Việt: dạ điện báo

Tổng quan

Cấu tạo: (dạ) + (điện) + (báo)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 夜電報 èdiànbào n. night letter M:¹fèn/²fēng