夜盆兒
dạ bồn nhi
Hán Việt: dạ bồn nhi · Pinyin: yè pén r
Tổng quan
bô đêm
Nghĩa
Việt
- Cihui bô đêm
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 夜晚置於屋內,用來便溺的盆子。元.無名氏《爭報恩》第一折:「那瓦罐兒少不的井上破,夜盆兒刷殺到頭臊。」元.無名氏《盆兒鬼》第二折:「休摔碎了,有張𢠳古老的問喒討個夜盆兒,你留著與他。」也作「溺盆兒」、「尿盆兒」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 夜间用的便盆。
- Tân Hoa Tự Điển 1.夜间用的便盆。
Eng
- CC-CEDICT chamber pot
- Cihui chamber pot