夜盜蟲 dạ đạo trùng Hán Việt: dạ đạo trùng Tổng quan Cấu tạo: 夜 (dạ) + 盜 (đạo) + 蟲 (trùng)Hán Việtdạ đạo trùngCấu tạo夜 + 盜 + 蟲 · dạ + đạo + trùng nghĩa thành phần: dạ + đạo + trùng Nghĩa EngCihui agrotisjaJMdict cutworm|army worm