夜禮服

yè lǐ fú dạ lễ phục

Hán Việt: dạ lễ phục · Pinyin: yè lǐ fú

Tổng quan

áo dạ hội (đàn bà), lễ phục (đàn ông)

Cấu tạo: (dạ) + (lễ) + (phục)

Nghĩa

Việt

  • Cihui áo dạ hội (đàn bà), lễ phục (đàn ông)

Eng

  • Cihui 夜禮服 èlǐfú n. evening dress; formal wear M:²jiàn