夜航船

yè háng chuán dạ hàng thuyền

Hán Việt: dạ hàng thuyền · Pinyin: yè háng chuán

Tổng quan

Cấu tạo: (dạ) + (hàng) + (thuyền)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 旧时江南地区城镇装载客货并代为传递信物而于夜间航行的船。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.旧时江南地区城镇装载客货并代为传递信物而于夜间航行的船。