夜蛋白尿 dạ đản bạch niệu Hán Việt: dạ đản bạch niệu Tổng quan Cấu tạo: 夜 (dạ) + 蛋 (đản) + 白 (bạch) + 尿 (niệu)Hán Việtdạ đản bạch niệuCấu tạo夜 + 蛋 + 白 + 尿 · dạ + đản + bạch + niệu nghĩa thành phần: dạ + đản + bạch + niệu Nghĩa EngCihui nyctalbuminuria