夜行性
dạ hành tính
Hán Việt: dạ hành tính · Pinyin: yè xíng xìng
Tổng quan
hoạt động ban đêm
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 tính ăn đêm
Eng
- JMdict nocturnality
- JMdict nocturnal habits
- Cihui nocturnality; nocturnal
Đức
- Handedict nachtaktiv (Adj, Bio)
ja
- JMdict 夜行性(やこうせい)