夜行症

dạ hành chứng

Hán Việt: dạ hành chứng

Tổng quan

Cấu tạo: 夜 (dạ) + 行 (hành) + 症 (chứng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 mộng du
  • Biên soạn night-walking; sleepwalking

Eng

  • Cihui 夜行癥 èxíngzhèng n. <med.> night-walking; sleepwalking

Từ liên quan

Gần nghĩa

夜行人 · 夜行军 · 夜行性 · 夜行的 · 夜行昼伏 · 夜行 · 夜行被绣 · 夜行游女