夜行症 dạ hành chứng Hán Việt: dạ hành chứng Tổng quan Cấu tạo: 夜 (dạ) + 行 (hành) + 症 (chứng)Hán Việtdạ hành chứngCấu tạo夜 + 行 + 症 · dạ + hành + chứng nghĩa thành phần: dạ + hành + chứng Nghĩa EngCihui 夜行癥 èxíngzhèng n. <med.> night-walking; sleepwalking