夜遊人 dạ du nhân Hán Việt: dạ du nhân Tổng quan Cấu tạo: 夜 (dạ) + 遊 (du) + 人 (nhân)Hán Việtdạ du nhânCấu tạo夜 + 遊 + 人 · dạ + du + nhân nghĩa thành phần: dạ + du + nhân Nghĩa EngCihui 夜游人 èyóurén n. nightwalker M:ge/¹míng