夜间

yè jiāndạ gian

Hán Việt: dạ gian · Pinyin: yè jiān

Tổng quan

ban đêm

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.夜里。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

夜晚。《紅樓夢》第五二回:「晴雯服了藥,至晚間又服二和,夜間雖有些汗,還未見效。」也稱為「夜裡」。

Cấu tạo: 夜 (dạ) + 間 (gian)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ban đêm
  • VietPhrases ban đêm
  • Tần suất từ dạ gian: ban đêm; tối; buổi tối; ban đêm
  • Biên soạn 夜間 yèjiān* n. at night

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 夜晚。《紅樓夢》第五二回:「晴雯服了藥,至晚間又服二和,夜間雖有些汗,還未見效。」也稱為「夜裡」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.夜里。
  • Kaggle Zh-Vi night time

Eng

  • JMdict night
  • JMdict nighttime
  • Cihui nighttime; evening or night (e.g. classes)
  • Tần suất từ nighttime; evening or night (e.g. classes)

Đức

  • Handedict nachts

ja

  • JMdict 夜間(やかん)

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

白天