白天
bạch thiên
Hán Việt: bạch thiên · Pinyin: bái tiān
Tổng quan
ban ngày | trong ngày | ngày | LT:個|个
Nghĩa
Việt
- Cihui ban ngày | trong ngày | ngày | LT:個|个
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 日出後,日落前的時間。如:「現在是白天又不是黑夜,你怕什麼怕!」《二十年目睹之怪現狀》第三九回:「他此刻白天學生意,晚上念洋書。」也稱為「白晝」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 从黎明至天黑的一段时间; 指西方的天空。
- Tân Hoa Tự Điển 1.从黎明至天黑的一段时间。 2.指西方的天空。
Eng
- CC-CEDICT daytime|during the day|day|CL:個|个[ge4]
- Cihui daytime; during the day; day; CL:個|个
ja
- JMdict white deep-fried kamaboko