夜鷹類 dạ ưng loại Hán Việt: dạ ưng loại Tổng quan (động vật học) chim đớp muỗi Cấu tạo: 夜 (dạ) + 鷹 (ưng) + 類 (loại)Hán Việtdạ ưng loạiCấu tạo夜 + 鷹 + 類 · dạ + ưng + loại nghĩa thành phần: dạ + ưng + loại Nghĩa ViệtCihui (động vật học) chim đớp muỗi