夠喫夠用 cú khiết cú dụng Hán Việt: cú khiết cú dụng Tổng quan Cấu tạo: 夠 (cú) + 喫 (khiết) + 夠 (cú) + 用 (dụng)Hán Việtcú khiết cú dụngCấu tạo夠 + 喫 + 夠 + 用 · cú + khiết + cú + dụng nghĩa thành phần: cú + khiết + cú + dụng Nghĩa EngCihui 夠吃夠用 òuchī gòuyòng v.p. just enough to eat and meet one's needs