夠味兒

gòu wèi ér cú vị nhi

Hán Việt: cú vị nhi · Pinyin: gòu wèi ér

Tổng quan

tuyệt diệu: tuyệt/hay/hay tuyệt

Cấu tạo: (cú) + (vị) + (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tuyệt diệu: tuyệt/hay/hay tuyệt

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 工力达到相当高的水平;意味深长;耐人寻味这两句你唱得可真~。

Eng

  • Cihui 夠味兒 òuwèir ►See gòuwèi