夠嚼穀兒

cú tước cốc nhi

Hán Việt: cú tước cốc nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (cú) + (tước) + (cốc) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 夠嚼穀兒 òu jiáogur v.o. <topo.> enough to cover expenses; keeping the wolf from the door