夠得上

gòu de shàng cú đắc thượng

Hán Việt: cú đắc thượng · Pinyin: gòu de shàng

Tổng quan

đạt đến: đạt tới

Cấu tạo: (cú) + (đắc) + (thượng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đạt đến: đạt tới

Eng

  • CC-CEDICT to be good enough to be regarded as; to meet the standard expected of
  • Cihui to be good enough to be regarded as; to meet the standard expected of
  • Cihui 夠得上 òudeshàng r.v. be qualified; be up to standard