夠得著
cú đắc trứ
Hán Việt: cú đắc trứ · Pinyin: gòu de zháo
Tổng quan
với tới (bằng tay,...) | (nghĩa bóng) đạt được (mục tiêu)
Nghĩa
Việt
- Cihui với tới (bằng tay,...) | (nghĩa bóng) đạt được (mục tiêu)
Eng
- CC-CEDICT to reach (with one's hand etc)|(fig.) to attain (an objective)
- Cihui to reach (with one's hand etc); (fig.) to attain (an objective)