夠標準

cú tiêu chuẩn

Hán Việt: cú tiêu chuẩn

Tổng quan

Cấu tạo: (cú) + (tiêu) + (chuẩn)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 夠標準 òu biāozhǔn v.o. reach the standard; make the grade