夠樣的 cú dạng đích Hán Việt: cú dạng đích Tổng quan Cấu tạo: 夠 (cú) + 樣 (dạng) + 的 (đích)Hán Việtcú dạng đíchCấu tạo夠 + 樣 + 的 · cú + dạng + đích nghĩa thành phần: cú + dạng + đích Nghĩa EngCihui 夠樣的 òuyàng de v.p. good; cool