夠不上

gòu bu shàng cú bất thượng

Hán Việt: cú bất thượng · Pinyin: gòu bu shàng

Tổng quan

không đủ trình độ

Cấu tạo: (cú) + (bất) + (thượng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui không đủ trình độ
  • Cihui không đủ trình độ。達不到(某種標準)。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 程度不夠,無法配合。《文明小史》第四三回:「只怕孫少大人學問程度太高,他們教習夠不上。」

Eng

  • Cihui 夠不上 òubushàng r.v. not be qualified enough for