夠分配 cú phân phối Hán Việt: cú phân phối Tổng quan Cấu tạo: 夠 (cú) + 分 (phân) + 配 (phối)Hán Việtcú phân phốiCấu tạo夠 + 分 + 配 · cú + phân + phối nghĩa thành phần: cú + phân + phối Nghĩa EngCihui go around