夠念兒 cú niệm nhi Hán Việt: cú niệm nhi Tổng quan Cấu tạo: 夠 (cú) + 念 (niệm) + 兒 (nhi)Hán Việtcú niệm nhiCấu tạo夠 + 念 + 兒 · cú + niệm + nhi nghĩa thành phần: cú + niệm + nhi Nghĩa EngCihui 夠念兒 òuniànr v.p. <topo.> satisfied; satisfying