夠意思

gòu yì si cú ý tư

Hán Việt: cú ý tư · Pinyin: gòu yì si

Tổng quan

tuyệt vời | tốt đẹp | thú vị | rất tốt bụng | hào phóng

Cấu tạo: (cú) + (ý) + (tư)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tuyệt vời | tốt đẹp | thú vị | rất tốt bụng | hào phóng

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 达到相当的水平(多用来表示赞赏)这篇评论说得头头是道,真~; 够朋友;够交情他能抽空陪你玩,就~的了ㄧ他这样做,有点儿不~。
  • Tân Hoa Tự Điển ①达到相当的水平(多用来表示赞赏)这篇评论说得头头是道,真~。②够朋友;够交情他能抽空陪你玩,就~的了ㄧ他这样做,有点儿不~。

Eng

  • CC-CEDICT wonderful|great|delightful|very kind|generous
  • Cihui wonderful; great; delightful; very kind; generous