夠手兒 cú thủ nhi Hán Việt: cú thủ nhi Tổng quan Cấu tạo: 夠 (cú) + 手 (thủ) + 兒 (nhi)Hán Việtcú thủ nhiCấu tạo夠 + 手 + 兒 · cú + thủ + nhi nghĩa thành phần: cú + thủ + nhi Nghĩa EngCihui 夠手兒 òushǒur v.p. having enough helpers/etc.