夠條件 cú điều kiện Hán Việt: cú điều kiện Tổng quan Cấu tạo: 夠 (cú) + 條 (điều) + 件 (kiện)Hán Việtcú điều kiệnCấu tạo夠 + 條 + 件 · cú + điều + kiện nghĩa thành phần: cú + điều + kiện Nghĩa EngCihui 夠條件 òu tiáojiàn v.o. reach the standard; be qualified