夢中人

mèng zhōng rén mộng trung nhân

Hán Việt: mộng trung nhân · Pinyin: mèng zhōng rén

Tổng quan

người trong mộng

Cấu tạo: (mộng) + (trung) + (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người trong mộng

Eng

  • Cihui 夢中人 èngzhōngrén n. sweetheart that one dreams of M:ge/¹míng/²wèi