夢兒亭 mèng ér tíng · mộng nhi đình Hán Việt: mộng nhi đình · Pinyin: mèng ér tíng Tổng quan Cấu tạo: 夢 (mộng) + 兒 (nhi) + 亭 (đình)Pinyinmèng ér tíngHán Việtmộng nhi đìnhCấu tạo夢 + 兒 + 亭 · mộng + nhi + đình nghĩa thành phần: mộng + nhi + đình