夢女人 mèng nǚ rén · mộng nữ nhân Hán Việt: mộng nữ nhân · Pinyin: mèng nǚ rén Tổng quan Cấu tạo: 夢 (mộng) + 女 (nữ) + 人 (nhân)Pinyinmèng nǚ rénHán Việtmộng nữ nhânCấu tạo夢 + 女 + 人 · mộng + nữ + nhân nghĩa thành phần: mộng + nữ + nhân