夢幻曲 mộng huyễn khúc Hán Việt: mộng huyễn khúc Tổng quan Cấu tạo: 夢 (mộng) + 幻 (huyễn) + 曲 (khúc)Hán Việtmộng huyễn khúcCấu tạo夢 + 幻 + 曲 · mộng + huyễn + khúc nghĩa thành phần: mộng + huyễn + khúc Nghĩa EngCihui 夢幻曲 ènghuànqǔ n. <mus.> rhapsody M:²shǒu