夢幻的

mộng huyễn đích

Hán Việt: mộng huyễn đích

Tổng quan

như một giấc mơ; kỳ diệu, huyền ảo (như trong giấc mơ), hão huyền

Cấu tạo: (mộng) + (huyễn) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui như một giấc mơ; kỳ diệu, huyền ảo (như trong giấc mơ), hão huyền

ja

  • JMdict dreamlike|dreamy|phantasmagorical